Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khiêu vũ" (1)

khiêu vũ
phát
Tiếng Anh Danh từdance
Từ vựng của tôi
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
practice dancing twice a week

swap_horiz Từ liên quan "khiêu vũ" (1)

khiêu vũ thể thao
phát
Tiếng Anh Danh từsports dance
Từ vựng của tôi
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.

format_quote Cụm từ "khiêu vũ" (3)

tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
practice dancing twice a week
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
dance is her passion
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.